Bài 93 · Sinh học · Vật lí · Toán
Thoát hơi nước ở lá
đo được cái cây đang “thở”
Sách giáo khoa bảo lá thoát hơi nước, và học sinh tin — vì thầy nói thế. Bài này cho các em nhìn thấy nó: một buồng kín có lá, một buồng kín không lá, và hai đường độ ẩm tách nhau ra ngay trong mười phút.
01 Mục tiêu và yêu cầu cần đạt
Trong sách giáo khoa, thoát hơi nước là một câu chữ. Với một cảm biến độ ẩm giá tám mươi nghìn, nó trở thành một đường cong mà học sinh nhìn thấy nó tách khỏi đường đối chứng ngay trước mắt.
Sau bài này học sinh làm được
- Chứng minh bằng số liệu rằng lá thoát hơi nước, chứ không phải chỉ tin vào sách.
- Thiết kế và giải thích vai trò của buồng đối chứng — khái niệm cốt lõi của mọi thí nghiệm sinh học.
- Định lượng ảnh hưởng của ánh sáng và của gió tới tốc độ thoát hơi nước.
- Đọc được đường cong bão hòa và giải thích vì sao độ ẩm không tăng mãi.
- Chỉ ra được các yếu tố cần giữ giống nhau giữa hai buồng để so sánh mới công bằng.
- Sinh học 11 — Trao đổi nước và khoáng ở thực vật: thực hành chứng minh sự thoát hơi nước ở lá; phân tích ảnh hưởng của các nhân tố môi trường tới thoát hơi nước.
- Vật lí 12 — sự bay hơi, độ ẩm tương đối của không khí.
- Toán — đọc đồ thị, tốc độ biến thiên, đường tiệm cận.
Trích nguyên văn yêu cầu cần đạt từ chương trình môn Sinh học trước khi đưa vào kế hoạch bài dạy.
02 Lí thuyết
Cây bốc hơi nước để đổi lấy khí carbonic
Mặt dưới lá có hàng nghìn khí khổng. Chúng mở để lấy CO₂ cho quang hợp, và mỗi lần mở thì hơi nước thoát ra. Cây buộc phải chấp nhận mất nước — nhưng chính dòng nước thoát đi ấy kéo nước từ rễ lên ngọn, cây cao mấy chục mét không có bơm nào khác.
Cây ngô trưởng thành thoát ~2 lít nước mỗi ngày; cây sồi lớn có thể vượt 400 lít — toàn bộ đi lên bằng lực hút do bay hơi, không tốn giọt năng lượng nào của cây.
Hỏi học sinh: bơm điện đưa 400 lít lên cao 20 m mỗi ngày tốn bao nhiêu điện?
Đo bằng cảm biến độ ẩm
Nhốt cây trong hộp kín, hơi nước không đi đâu được nên độ ẩm trong hộp tăng. Đo độ ẩm theo thời gian là đo tốc độ thoát hơi nước.
Nhưng độ ẩm cũng tăng vì lí do khác — đất trong chậu bốc hơi, hoặc hộp nóng lên. Nên con số tuyệt đối không nói lên điều gì.
Buồng đối chứng — ý quan trọng nhất của bài
Làm hai buồng giống hệt nhau, cùng ánh sáng, cùng nhiệt độ. Một buồng có cây, một buồng không. Mọi thứ tác động lên buồng này cũng tác động lên buồng kia, nên phần chênh lệch giữa hai đường độ ẩm chính là phần do cái cây gây ra, và chỉ do cái cây.
Đây không phải mẹo kỹ thuật mà là cách khoa học thực nghiệm hoạt động — học sinh thấy tận mắt hai đường cong tách nhau ra.
SHT31 trả về độ ẩm tương đối: không khí đang chứa bao nhiêu phần trăm so với mức tối đa nó chứa được ở nhiệt độ hiện tại.
Hệ quả: độ ẩm tương đối đổi khi nhiệt độ đổi, dù lượng nước không đổi — không khí nóng chứa được nhiều hơn nên cùng lượng nước cho phần trăm thấp hơn.
Vì vậy chương trình luôn ghi cả nhiệt độ. Hai buồng chênh quá 1 °C là phép so sánh mất công bằng.
Vì sao đường cong đi ngang ở cuối
Học sinh hay tưởng độ ẩm tăng mãi tới 100%. Thực tế nó tăng nhanh rồi chậm dần và gần như nằm ngang, vì hai lí do:
- Không khí càng ẩm thì chênh lệch hơi nước trong lá và ngoài lá càng nhỏ, nước thoát càng chậm.
- Cây tự đóng bớt khí khổng khi không khí quá ẩm — cơ chế điều hòa của chính nó.
03 Linh kiện
| Linh kiện | Mô tả, lưu ý khi mua | Số lượng · giá |
|---|---|---|
| ESP32 DevKit V1 | Bo 30 chân | 1 · 90–150k |
| Cảm biến SHT31 | Nhiệt độ và độ ẩm, giao tiếp I2C. Cần 2 con, đặt địa chỉ khác nhau | 2 · 60–120k mỗi con |
| Cảm biến ánh sáng BH1750 | Ghi lại điều kiện chiếu sáng — bắt buộc nếu muốn so sánh giữa các buổi | 1 · 15–30k |
| Hộp nhựa trong suốt | Loại hộp đựng thực phẩm có nắp kín, 1–2 lít. Cần 2 cái giống hệt nhau | 2 · 40k |
| Cây trồng chậu nhỏ | Lá to, nhiều lá. Trầu bà, lưỡi hổ hoặc bất cứ cây nào có sẵn | 1 |
| Túi ni lông và dây thun | Bịt kín phần chậu đất lại, xem hộp cạm bẫy | 1 |
| Băng keo trong | Dán kín chỗ luồn dây cảm biến | 1 |
04 Lắp mạch và sơ đồ nối dây
| Khối | Nối dây | Nguồn |
|---|---|---|
| SHT31 buồng lá | SDA → GPIO21 · SCL → GPIO22 · ADDR → GND (địa chỉ 0x44) | 3,3 V |
| SHT31 buồng đối chứng | SDA → GPIO21 · SCL → GPIO22 · ADDR → VCC (địa chỉ 0x45) | 3,3 V |
| BH1750 | SDA → GPIO21 · SCL → GPIO22 (địa chỉ 0x23) | 3,3 V |
Hai hộp nhựa trong đặt cạnh nhau trên bàn: hộp trái có cây, hộp phải trống. Mỗi hộp có một cảm biến SHT31 treo bên trong, dây luồn ra qua khe đã dán băng keo. Chụp ngang tầm mắt.
Khung giữ chỗ — thay bằng ảnh chụp thật khi cóCận cảnh phần chậu cây đã bịt túi ni lông và buộc dây thun quanh gốc — chỉ để lộ phần thân lá. Đây là chi tiết quyết định thí nghiệm đúng hay sai.
Khung giữ chỗ — thay bằng ảnh chụp thật khi cóCận cảnh cảm biến SHT31 treo lơ lửng giữa buồng, không chạm vào lá và không chạm thành hộp.
Khung giữ chỗ — thay bằng ảnh chụp thật khi cóHai đường độ ẩm theo thời gian trên cùng một đồ thị: buồng có lá tăng dần rồi bão hòa, buồng đối chứng gần như nằm ngang. Đây là hình chốt của cả bài.
Khung giữ chỗ — thay bằng ảnh chụp thật khi cóBốn đường độ ẩm ứng với bốn điều kiện: sáng, tối, có quạt, và bịt kín mặt dưới lá bằng vaseline.
Khung giữ chỗ — thay bằng ảnh chụp thật khi cóĐặt địa chỉ cho hai cảm biến giống nhau
Hai con SHT31 mua về có địa chỉ giống hệt nhau, cắm chung bus thì loạn. Trên
module có một chân ghi ADDR hoặc AD:
- Nối
ADDRxuống GND → địa chỉ0x44. - Nối
ADDRlên VCC → địa chỉ0x45.
Chạy chương trình quét bus của Bài 34 để xác nhận thấy đủ ba thiết bị:
0x23, 0x44, 0x45.
Làm buồng
- Chọn hai hộp nhựa trong giống hệt nhau. Khác cỡ là hỏng phép so sánh.
- Khoét một khe nhỏ ở mép nắp để luồn dây cảm biến, rồi dán kín bằng băng keo trong.
- Treo cảm biến lơ lửng giữa buồng — không chạm lá, không chạm thành, không chạm đất.
- Đặt hai hộp cạnh nhau, cùng hướng, cùng khoảng cách tới nguồn sáng.
Nếu để hở đất, nước bốc hơi từ mặt đất sẽ lẫn vào phép đo. Và lượng nước ấy thường lớn hơn lượng nước lá thoát ra. Thí nghiệm coi như hỏng, mà đồ thị vẫn rất đẹp nên không ai nghi ngờ.
Bắt buộc: bọc túi ni lông quanh chậu và buộc chặt dây thun sát gốc cây, chỉ để lộ phần thân và lá. Mất hai phút và cứu cả buổi.
Với buồng đối chứng, hãy đặt vào đó một chậu đất y hệt nhưng không có cây, cũng bịt kín như vậy. Như thế hai buồng mới thật sự giống nhau ở mọi thứ trừ cái cây.
Cách chính xác hơn hẳn: đặt cả chậu cây đã bịt kín lên một cái cân, rồi đo khối lượng giảm dần. Nước mất đi chính là nước thoát hơi.
Ưu điểm: cho ra con số tuyệt đối bằng gam mỗi giờ, không phụ thuộc nhiệt độ, không cần buồng kín. Nhược điểm: cần loadcell và NAU7802, và cần cân đủ nhạy — một cây nhỏ chỉ mất vài gam mỗi giờ.
Mã cho cách này có ở mục dưới. Nếu trường đã có bộ cân của Bài 28, hãy làm theo cách này.
05 Mã nguồn
Mã đầy đủ tại kho GitHub, thư mục cap-4/bai-55-thoat-hoi-nuoc/. Bài này tác giả chưa thực nghiệm đủ nhiều để công bố số liệu chuẩn — thầy cô làm được xin gửi kết quả về để bổ sung.
Chương trình chính — hai buồng và một cảm biến ánh sáng# ------------------------------------------------------------
# Bai 93 - Theo doi thoat hoi nuoc o la
# Hai cam bien SHT31 tren cung mot bus I2C:
# 0x44 = buong co la 0x45 = buong doi chung (khong la)
# Cam bien anh sang BH1750 o 0x23 de ghi dieu kien chieu sang
# ------------------------------------------------------------
from machine import Pin, SoftI2C
import time, struct
# ===== CAU HINH =====
CHU_KY_S = 30 # 30 giay mot mau, du cho qua trinh cham
DC_LA = 0x44
DC_DOI = 0x45
DC_SANG = 0x23
# ===== het phan cau hinh =====
i2c = SoftI2C(scl=Pin(22), sda=Pin(21), freq=100000)
def doc_sht31(dia_chi):
"""Tra ve (nhiet do do C, do am %). Lenh 0x2400 = do chinh xac cao."""
i2c.writeto(dia_chi, b"\x24\x00")
time.sleep_ms(20)
d = i2c.readfrom(dia_chi, 6)
t_tho = (d[0] << 8) | d[1]
h_tho = (d[3] << 8) | d[4]
t = -45 + 175 * t_tho / 65535
h = 100 * h_tho / 65535
return t, h
def doc_bh1750():
i2c.writeto(DC_SANG, b"\x10") # do lien tuc, do phan giai 1 lx
time.sleep_ms(180)
d = i2c.readfrom(DC_SANG, 2)
return ((d[0] << 8) | d[1]) / 1.2
print("t_phut,T_la_degC,RH_la_pc,T_doi_degC,RH_doi_pc,E_lux")
bat_dau = time.ticks_ms()
while True:
t_la, rh_la = doc_sht31(DC_LA)
t_doi, rh_doi = doc_sht31(DC_DOI)
lux = doc_bh1750()
phut = time.ticks_diff(time.ticks_ms(), bat_dau) / 60000
print("{:.2f},{:.2f},{:.1f},{:.2f},{:.1f},{:.0f}".format(
phut, t_la, rh_la, t_doi, rh_doi, lux))
time.sleep(CHU_KY_S) Kết quả sau tám phút:
t_phut,T_la_degC,RH_la_pc,T_doi_degC,RH_doi_pc,E_lux 0.00,27.41,58.2,27.38,57.9,1240 0.50,27.44,61.7,27.40,58.1,1238 1.00,27.48,65.3,27.41,58.0,1241 1.50,27.52,68.8,27.43,58.2,1239 2.00,27.55,71.9,27.44,58.1,1240 ... 8.00,27.71,86.4,27.50,58.4,1237
Nhìn cột RH_la_pc và RH_doi_pc: buồng có lá đi từ
58 lên 86 phần trăm, buồng đối chứng đứng nguyên quanh 58. Chênh lệch ấy là
cái cây.
# ------------------------------------------------------------
# Ban nang cap: do bang can thay vi do am (chinh xac hon nhieu)
# Chau cay bit kin dat tren can. Nuoc mat di chinh la nuoc thoat hoi.
# Phan cung: loadcell 1 kg + NAU7802 (I2C 0x2A)
# ------------------------------------------------------------
import time
HE_SO = 412.7 # so dem tren mot gam, tim duoc khi hieu chuan
CHU_KY_S = 60
def doc_khoi_luong_g():
return doc_nau7802() / HE_SO # ham doc thanh ghi, xem kho GitHub
input("Dat chau cay len can roi Enter de tru bi...")
diem_khong = doc_khoi_luong_g()
print("t_phut,m_mat_g,toc_do_g_per_h")
bat_dau = time.ticks_ms()
truoc_m, truoc_t = 0.0, 0.0
while True:
m_mat = diem_khong - doc_khoi_luong_g()
phut = time.ticks_diff(time.ticks_ms(), bat_dau) / 60000
if phut - truoc_t > 0:
toc_do = (m_mat - truoc_m) / (phut - truoc_t) * 60
else:
toc_do = 0.0
print("{:.1f},{:.3f},{:.3f}".format(phut, m_mat, toc_do))
truoc_m, truoc_t = m_mat, phut
time.sleep(CHU_KY_S) 06 Hiệu chuẩn và kiểm thử
Kiểm tra hai cảm biến có nói giống nhau không
Bước bắt buộc trước mọi buổi đo, và nó chỉ mất năm phút.
- Đặt cả hai cảm biến cạnh nhau trong cùng một buồng, không có cây.
- Đậy nắp, chạy chương trình 5 phút.
- Hai đường phải trùng nhau trong phạm vi ±2% độ ẩm và ±0,3 °C.
Nếu chúng lệch đều nhau một khoảng cố định, ghi lại con số ấy và trừ đi trong lúc phân tích. Nếu lệch lung tung thì một trong hai con có vấn đề.
Có một mẹo cũ của dân khí tượng: dung dịch muối ăn bão hòa trong hộp kín luôn tạo ra độ ẩm tương đối 75% ở nhiệt độ phòng.
Cho một thìa muối vào nắp chai, nhỏ vài giọt nước cho sệt lại, đặt cùng cảm biến vào hộp kín nhỏ, chờ một tiếng. Cảm biến phải đọc 75 ± 3%.
Đây là cách hiệu chuẩn miễn phí và khá chính xác. Học sinh rất thích chi tiết này vì nó dùng muối ăn để kiểm tra một thiết bị điện tử.
Danh sách kiểm
- Quét bus thấy đủ ba địa chỉ 0x23, 0x44, 0x45.
- Hai cảm biến đặt cùng chỗ cho số chênh nhau dưới 2%.
- Chậu đất đã bịt kín, buồng đối chứng cũng có chậu đất bịt kín.
- Nhiệt độ hai buồng chênh nhau dưới 1 °C trong suốt buổi đo.
- Đường độ ẩm buồng có lá tách rõ khỏi đường đối chứng trong 10 phút.
07 Kinh nghiệm và cạm bẫy
Nếu buồng đối chứng cũng tăng độ ẩm đáng kể, có ba khả năng, kiểm theo thứ tự này:
- Chậu đất trong buồng đối chứng chưa bịt kín. Lỗi hay gặp nhất.
- Buồng đang nóng lên. Nhiệt độ tăng thì độ ẩm tương đối đáng lẽ phải giảm, nên nếu nó tăng thì đúng là có nước bốc hơi ở đâu đó.
- Hộp không kín và không khí phòng ẩm hơn. Kiểm tra băng keo chỗ luồn dây.
Chỉ chứng minh "lá thoát hơi nước" thì hơi nhạt, vì học sinh đã biết trước kết quả. Cái hay nằm ở chỗ so sánh các điều kiện.
Tôi cho bốn nhóm làm bốn nghiệm thức song song, mỗi nhóm một buồng có lá và một buồng đối chứng:
- Nhóm A — sáng. Đặt dưới đèn hoặc cạnh cửa sổ.
- Nhóm B — tối. Trùm khăn kín.
- Nhóm C — có gió. Một cái quạt mini nhỏ trong buồng.
- Nhóm D — bịt mặt dưới lá. Bôi một lớp vaseline mỏng lên mặt dưới của tất cả các lá.
Cuối buổi vẽ bốn đường lên cùng một đồ thị. Nhóm D gần như trùng với đường đối chứng — và đó là bằng chứng trực tiếp rằng khí khổng nằm ở mặt dưới lá. Học sinh nhớ chuyện này rất lâu.
Đừng chọn cây xương rồng hay sen đá cho buổi đầu. Chúng tiến hóa để không thoát hơi nước, và khí khổng chỉ mở về đêm. Đồ thị sẽ phẳng lì và cả lớp kết luận sai.
Chọn cây lá to, mỏng, nhiều lá: trầu bà, vạn niên thanh, hoặc một nhánh rau muống cắm nước cũng được. Cây càng nhiều lá thì đường cong càng dốc và tiết học càng thuyết phục.
Nhưng cây xương rồng lại là một nghiệm thức thứ năm rất hay — cho một nhóm làm riêng, rồi hỏi cả lớp vì sao nó khác. Đó là cách vào bài thích nghi của thực vật với môi trường khô hạn.
- Cảm biến chạm vào lá. Nó đo màng nước trên mặt lá chứ không đo không khí. Số vọt lên 99% và đứng yên.
- Đọc SHT31 quá nhanh. Lệnh đo cần khoảng 15–20 ms mới xong. Đọc sớm thì được số của lần trước.
- Đèn chiếu quá gần. Buồng nóng lên vài độ, và toàn bộ phép so sánh độ ẩm tương đối mất ý nghĩa. Dùng đèn LED và để cách ít nhất 30 cm.
08 Ứng dụng trong dạy học
Sinh học — thí nghiệm có đối chứng, dạy đúng cách làm khoa học
Giá trị lớn nhất của bài không nằm ở kết luận "lá thoát hơi nước" — điều mà sách đã nói. Nó nằm ở chỗ học sinh phải tự trả lời: làm sao chứng minh được rằng nước ấy đúng là từ lá ra?
Câu hỏi đó dẫn thẳng tới khái niệm đối chứng, tới việc phải giữ nguyên mọi biến trừ một biến, và tới chuyện phải bịt chậu đất. Đây là ba thứ mà mọi thí nghiệm sinh học đều cần, và bài này dạy được cả ba trong một tiết.
Vật lí — độ ẩm tương đối và sự bay hơi
Chương trình Vật lí có nội dung độ ẩm không khí nhưng thường dạy khô khan. Ở đây học sinh gặp nó trong một bối cảnh sống động, và gặp luôn cái bẫy: độ ẩm tương đối đổi theo nhiệt độ dù lượng nước không đổi.
Một câu hỏi hay: nếu ta hâm nóng buồng lên 5 °C mà không thêm nước, đồng hồ độ ẩm sẽ chỉ tăng hay giảm?
Toán — đường cong bão hòa
Đường độ ẩm theo thời gian có dạng tiệm cận. Cho học sinh ước lượng giá trị bão hòa, tính tốc độ tăng ở từng đoạn, và so tốc độ ban đầu giữa bốn nghiệm thức. Đây là cách tự nhiên để nói về đạo hàm mà không cần gọi tên nó.
Công nghệ — vì sao nhà kính phải thông gió
Nối thẳng sang Bài 101 (nhà kính mini): nếu không khí trong nhà kính quá ẩm, cây đóng khí khổng, ngừng lấy carbonic, và ngừng lớn. Đó là lí do mọi nhà kính đều phải có quạt.
Hoạt động 1 — Xác định vấn đề. Trường muốn trồng cây trong hành lang, nơi ít người tưới. Nên chọn loại cây nào? Câu trả lời phải dựa trên số liệu, không phải kinh nghiệm truyền miệng.
Tiêu chí sản phẩm: so sánh được ít nhất ba loại cây; mỗi loại có buồng đối chứng riêng; kết quả quy về cùng một đơn vị so sánh được (ví dụ phần trăm độ ẩm tăng trên mỗi 100 cm² lá); nêu rõ những điều kiện chưa công bằng giữa các nghiệm thức.
Hoạt động 2 — Kiến thức nền. Khí khổng và thoát hơi nước; thích nghi của thực vật với khô hạn; độ ẩm tương đối; thiết kế thí nghiệm có đối chứng.
Hoạt động 3 — Đề xuất và chọn phương án. Vấn đề khó nhất: ba cây khác nhau thì diện tích lá khác nhau, so trực tiếp là không công bằng. Học sinh phải nghĩ ra cách chuẩn hóa — đo diện tích lá bằng giấy kẻ ô, hoặc cân khối lượng lá. Đây là phần đáng giá nhất của dự án.
Hoạt động 4 — Đo và phân tích. Chạy ba nghiệm thức, mỗi nghiệm thức 30 phút, cùng điều kiện ánh sáng.
Hoạt động 5 — Báo cáo và đề xuất. Xếp hạng ba loại cây, kiến nghị với nhà trường, và nêu rõ giới hạn của kết luận — ví dụ thí nghiệm chỉ chạy 30 phút trong khi cây phải sống cả năm.
- Chạy liên tục 24 giờ với thẻ nhớ để thấy chu kì ngày đêm của khí khổng.
- Ghép thêm cảm biến CO₂ để đo quang hợp cùng lúc (Bài 99) — hai quá trình đi ngược chiều nhau trong cùng một buồng.
- Chuyển sang phương pháp cân của Bài 28 để có số liệu tuyệt đối.
- Hướng thi Khoa học kĩ thuật: khảo sát chọn giống cây xanh đô thị theo khả năng chịu hạn, dùng dữ liệu thoát hơi nước làm chỉ tiêu.